FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Machida Zelvia, 13h00 ngày 29/04
Cerezo Osaka
-0 1.00
+0 0.80
2.5 1.25
u 0.60
2.70
2.40
3.13
-0 1.00
+0 0.83
1 1.10
u 0.70
3.5
3.25
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Machida Zelvia
Mae Hiroyuki
Shota Fujio
Oh Se-HunRa sân: Mitchell Duke
Na Sang HoRa sân: Shota Fujio
Kotaro HayashiRa sân: Henry Heroki Mochizuki
0 - 1 Oh Se-Hun Kiến tạo: Yuta Nakayama
Ra sân: Kyohei Noborizato
Ra sân: Reiya Sakata
Ra sân: Masaya Shibayama
Ra sân: Motohiko Nakajima
Ra sân: Ryosuke Shindo
Ryohei ShirasakiRa sân: Hokuto Shimoda
0 - 2 Ibrahim Dresevic Kiến tạo: Yuki Soma
Keiya SentoRa sân: Yuki Soma
Kiến tạo: Lucas Fernandes
Ibrahim Dresevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 4 | 100 | 7.1 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 1 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 29 | Kengo Furuyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 6.8 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 20 | 7.1 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 9 | 1 | 50 | 8.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 3 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

