FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus, 14h00 ngày 08/03
Cerezo Osaka
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 1.20
u 0.60
2.28
3.00
3.00
-0 1.03
+0 1.05
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus
Mateus dos Santos CastroRa sân: Yuya Yamagishi
Ryuji Izumi
Mateus dos Santos Castro
Kiến tạo: Motohiko Nakajima
Tsukasa MorishimaRa sân: Ryuji Izumi
Taichi KikuchiRa sân: Katsuhiro Nakayama
Yuya AsanoRa sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Reiya Sakata
Ra sân: Hinata Kida
Akinari KawazuraRa sân: Shuhei Tokumoto
1 - 1 Mateus dos Santos Castro Kiến tạo: Yuya Asano
Ra sân: Lucas Fernandes
Ra sân: Motohiko Nakajima
Ra sân: Niko Takahashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 4 | 98 | 7.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 10 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 64 | 8.4 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 2 | 70 | 6.9 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 7 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 9 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

