FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, 16h00 ngày 30/09
Cerezo Osaka
-0.75 0.96
+0.75 0.90
1.5 1.25
u 0.50
1.76
3.95
3.55
-0 0.96
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare
Daiki Sugioka
Ra sân: Jordy Croux
Ra sân: Hiroaki Okuno
Hirokazu IshiharaRa sân: Takuya Okamoto
Taiyo Hiraoka
Akito SuzukiRa sân: Hiroyuki Abe
0 - 1 Akito Suzuki Kiến tạo: Daiki Sugioka
Ra sân: Capixaba
Tarik ElyounossiRa sân: Taiyo Hiraoka
Sho FukudaRa sân: Masaki Ikeda
Sho Fukuda
0 - 2 Yuki Ohashi Kiến tạo: Kazuki Oiwa
Kohei OkunoRa sân: Yuki Ohashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | 0 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | ||
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 79 | 7.4 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 29 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 2 | 90 | 7.3 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 26 | Haruki Arai | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 8.8 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 27 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

