FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, 14h00 ngày 04/06

Vòng Quarterfinals
14:00 ngày 04/06/2022
Cerezo Osaka
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Shonan Bellmare
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai
Thời tiết: Giông bão, 21℃~22℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
13'
match yellow.png Tarik Elyounossi
23'
match change Taiyo Hiraoka
Ra sân: Tarik Elyounossi
46'
match change Masaki Ikeda
Ra sân: Akimi Barada
Mutsuki Kato
Ra sân: Bruno Pereira Mendes
match change
56'
67'
match change Akito Suzuki
Ra sân: Yusuke Segawa
67'
match change Shuto Machino
Ra sân: Yuki Ohashi
Jean Patric
Ra sân: Hirotaka Tameda
match change
73'
80'
match change Ryota Nagaki
Ra sân: Hirokazu Ishihara
Koji Toriumi 1 - 0 match goal
82'
Satoki Uejo
Ra sân: Hiroshi Kiyotake
match change
84'
Ryosuke Shindo
Ra sân: Ryosuke Yamanaka
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Shonan Bellmare

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
5
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
5
24
 
Sút Phạt
 
16
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
5
 
Cứu thua
 
3
72
 
Pha tấn công
 
86
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Mutsuki Kato
41
Hikaru Nakahara
28
Kosei Okazawa
26
Jean Patric
31
Keisuke Shimizu
3
Ryosuke Shindo
7
Satoki Uejo
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-2-3-1
3-1-4-2 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
21
Hyeon
6
Yamanaka
24
Toriumi
22
Jonjic
2
Matsuda
4
Harakawa
25
Okuno
19
Tameda
10
Kiyotake
16
Maikuma
11
Mendes
1
Tani
24
Fukushim...
22
Oiwa
2
Sugioka
15
Yonemoto
3
Ishihara
14
Barada
11
Elyounos...
42
Takahash...
17
Ohashi
13
Segawa

Substitutes

28
Taiyo Hiraoka
27
Masaki Ikeda
18
Shuto Machino
41
Ryota Nagaki
29
Akito Suzuki
4
Koki Tachi
31
Kotaro Tachikawa
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Mutsuki Kato 20
Hikaru Nakahara 41
Kosei Okazawa 28
Jean Patric 26
Keisuke Shimizu 31
Ryosuke Shindo 3
Satoki Uejo 7
Cerezo Osaka Shonan Bellmare
28 Taiyo Hiraoka
27 Masaki Ikeda
18 Shuto Machino
41 Ryota Nagaki
29 Akito Suzuki
4 Koki Tachi
31 Kotaro Tachikawa

Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 8.33
3 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1.2
4.9 Sút trúng cầu môn 3.4
10.3 Phạm lỗi 2.9
4.6 Phạt góc 4.6
1.2 Thẻ vàng 1.7
47.7% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cerezo Osaka (21trận)
Chủ Khách
Shonan Bellmare (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
5
1
0
1
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
0
4
3
4