FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, 14h00 ngày 30/03
Cerezo Osaka
-0.5 1.04
+0.5 0.84
2.25 0.92
u 0.88
2.08
3.45
3.10
-0.25 1.04
+0.25 0.74
0.75 0.73
u 1.07
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare
Kiến tạo: Vitor Frezarin Bueno
Kohei OkunoRa sân: Akimi Barada
Kosuke OnoseRa sân: Masaki Ikeda
Taiga HataRa sân: Taiyo Hiraoka
Hiroyuki AbeRa sân: Akito Suzuki
Ra sân: Lucas Fernandes
Ra sân: Vitor Frezarin Bueno
Sho FukudaRa sân: Kazuki Oiwa
Kiến tạo: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Hiroaki Okuno
Ra sân: Leonardo de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 60 | 7.9 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 9 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 6 | 54 | 8.2 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 4 | 3 | 91 | 7.4 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 35 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.5 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 5 | 50 | 6.7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 61 | 6.7 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 40 | 25 | 62.5% | 9 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

