FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy, 16h30 ngày 21/06
Cerezo Osaka
-0.5 1.03
+0.5 0.78
2.5 1.10
u 0.70
2.02
3.30
3.25
-0.25 1.03
+0.25 0.70
1 0.93
u 0.88
2.63
4.33
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
Kiến tạo: Lucas Fernandes
1 - 1 Shuhei Kawasaki
Ra sân: Vitor Frezarin Bueno
Ra sân: Hinata Kida
Kosuke SaitoRa sân: Shuhei Kawasaki
Yudai KimuraRa sân: Yuta Arai
Kiến tạo: Lucas Fernandes
Itsuki SomenoRa sân: Yuya Fukuda
Ra sân: Thiago Andrade
Issei KumatoriyaRa sân: Hijiri Onaga
Soma MeshinoRa sân: Rei Hirakawa
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Shinji Kagawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 35 | Kyohei Yoshino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 72 | 7.3 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 1 | 60 | 8.4 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 76 | 6.5 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 3 | 64 | 7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | ||
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 2 | 86 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 0 | 82 | 6.8 | |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 25 | Issei Kumatoriya | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 7 | 0 | 15 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

