FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 28/03
Cerezo Osaka
-0 0.98
+0 0.90
2.5 0.85
u 0.85
2.78
2.26
3.28
-0 0.98
+0 0.73
1 0.93
u 0.88
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds
Kiến tạo: Thiago Andrade
Ra sân: Thiago Andrade
Matheus Goncalves Savio
Yusuke MatsuoRa sân: Taishi Matsumoto
Ryoma WatanabeRa sân: Samuel Gustafson
Nakajima ShoyaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Sota Kitano
Ra sân: Motohiko Nakajima
1 - 1 Ryoma Watanabe Kiến tạo: Genki Haraguchi
Genki HaraguchiRa sân: Takuro Kaneko
Ra sân: Hayato Okuda
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 79 | 7.3 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 3 | 80 | 7 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 8 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 2 | 70 | 6.9 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 9 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 1 | 0 | 97 | 6.7 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

