FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds, 13h00 ngày 10/10

Vòng Quarterfinals
13:00 ngày 10/10/2021
Cerezo Osaka
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Mutsuki Kato 1 - 0 match goal
53'
62'
match change Ryosuke Yamanaka
Ra sân: Yoshio Koizumi
73'
match change Tatsuya Tanaka
Ra sân: Sekine Takahiro
73'
match change Yuichi Hirano
Ra sân: Daigo NISHI
Yoshito Okubo
Ra sân: Hiroto Yamada
match change
79'
Hiroshi Kiyotake
Ra sân: Mutsuki Kato
match change
83'
87'
match change Tomoaki Makino
Ra sân: Kai Shibato
Riki Matsuda
Ra sân: Takashi Inui
match change
90'
90'
match yellow.png Ryosuke Yamanaka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Urawa Red Diamonds

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
4
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
7
11
 
Sút Phạt
 
6
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
3
 
Cứu thua
 
2
54
 
Pha tấn công
 
53
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Naoyuki Fujita
22
Riki Matsuda
37
Haruki Arai
50
Kenya Matsui
10
Hiroshi Kiyotake
20
Yoshito Okubo
3
Ryosuke Shindo
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
15
Seko
23
Inui
29
Kato
4
Harakawa
33
Nishio
2
Matsuda
17
Sakamoto
14
Maruhash...
34
Yamada
25
Okuno
21
Hyeon
7
Junker
41
Takahiro
15
Akimoto
33
Esaka
8
NISHI
18
Koizumi
4
Iwanami
17
Ito
29
Shibato
12
Suzuki
28
Scholz

Substitutes

5
Tomoaki Makino
1
Shusaku Nishikawa
6
Ryosuke Yamanaka
11
Tatsuya Tanaka
24
Koya Yuruki
40
Yuichi Hirano
21
Tomoaki Okubo
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Naoyuki Fujita 5
Riki Matsuda 22
Haruki Arai 37
Kenya Matsui 50
Hiroshi Kiyotake 10
Yoshito Okubo 20
Ryosuke Shindo 3
Cerezo Osaka Urawa Red Diamonds
5 Tomoaki Makino
1 Shusaku Nishikawa
6 Ryosuke Yamanaka
11 Tatsuya Tanaka
24 Koya Yuruki
40 Yuichi Hirano
21 Tomoaki Okubo

Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 9
3 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 0.67
44.67% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1
4.9 Sút trúng cầu môn 4.3
10.3 Phạm lỗi 9.6
4.6 Phạt góc 5.4
1.2 Thẻ vàng 0.9
47.7% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cerezo Osaka (21trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
2
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
5
1
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
0
4
2
2