FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CF Talavera de la Reina vs Real Madrid, 03h00 ngày 18/12
CF Talavera de la Reina
+2.25 1.08
-2.25 0.70
2.5 0.75
u 1.00
13.00
1.09
7.60
+1 1.08
-1 0.73
1.75 0.95
u 0.85
12
1.4
3.6
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
KQBD CF Talavera de la Reina vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CF Talavera de la Reina vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CF Talavera de la Reina vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CF Talavera de la Reina vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CF Talavera de la Reina vs Real Madrid
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Manuel Farrando(OW)
Ra sân: Luis Sanchez
Ra sân: David Cuenca Barreno
Ra sân: Aleix Roig
Rodrygo Silva De GoesRa sân: Franco Mastantuono
Ra sân: Marcos Moreno
Ra sân: Edu Gallardo
Jude BellinghamRa sân: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Aurelien TchouameniRa sân: Arda Guler
Kiến tạo: Manuel Farrando
Jorge Cestero SanchoRa sân: Daniel Ceballos Fernandez
1 - 3 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Aurelien Tchouameni
Jude Bellingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CF Talavera de la Reina VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CF Talavera de la Reina vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CF Talavera de la Reina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gonzalo Di Renzo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Jaime Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 2 | David Cuenca Barreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 16 | Isaiah Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Marcos Moreno | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Aleix Roig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 6 | Roberto Doncel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Luis Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Alvaro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Manuel Farrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Edu Gallardo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.7 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 7 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 5 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.3 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 35 | David Jimenez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

