FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Dalian Zhixing, 18h00 ngày 27/07
Changchun Yatai
+0.25 0.80
-0.25 0.90
2.5 0.85
u 0.75
2.65
2.15
3.25
-0 0.80
+0 0.70
1 0.93
u 0.88
3.1
2.75
1.98
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Dalian Zhixing
0 - 1 Zakaria Labyad Kiến tạo: Liu Zhurun
Ra sân: Abduhamit Abdugheni
0 - 2 Liu Zhurun
Ra sân: Zhijian Xuan
Ra sân: Zhao Yingjie
Pengyu ZhuRa sân: Liu Zhurun
Ra sân: Haofeng Xu
Cao HaiQing
Bi JinhaoRa sân: Daniel Penha
Lu Peng
Cui QiRa sân: Cao HaiQing
Lu PengRa sân: Liao Jintao
Weijie MaoRa sân: Zakaria Labyad
Ra sân: Piao Taoyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 3 | 64 | 7.8 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 1 | 83 | 6.6 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 103 | 6.9 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 0 | 68 | 7 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 27 | Juan Juan Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Tian Yuda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 17 | Yiran He | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 80 | Wu Zhicheng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 39 | 7.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 36 | Bi Jinhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 82 | 7.5 | |
| 25 | Daniel Penha | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 31 | Cui Qi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 43 | 8.6 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Weijie Mao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

