FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Henan Football Club, 18h35 ngày 03/07
Changchun Yatai
-0.5 0.90
+0.5 0.80
4.5 1.20
u 0.35
1.90
3.10
3.30
-0 0.90
+0 1.00
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Henan Football Club
2 - 1 Nemanja Covic
Yihao Zhong Penalty awarded
Ra sân: Zhang Yufeng
Hildeberto Jose Morgado PereiraRa sân: Adrian Mierzejewski
Ke ZhaoRa sân: Luo Xin
Boyuan FengRa sân: Tianyu Gao
Ra sân: ZhiyuYan
Zhao YuhaoRa sân: Tomas Pina Isla
Zichang HuangRa sân: Yihao Zhong
Ra sân: Liao Chengjian
Ra sân: Long Tan
Ra sân: Peter Zulj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 72 | 8.1 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 49 | 7.1 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 7 | 35 | 7.4 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

