FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 10/05
Changchun Yatai
-0.5 0.92
+0.5 0.78
2.5 0.85
u 0.75
1.92
3.08
3.25
-0.25 0.92
+0.25 0.60
1 0.81
u 0.79
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Meizhou Hakka
0 - 1 Ye Chugui Kiến tạo: Elguja Lobjanidze
Kiến tạo: Hong Li
Tze Nam YueRa sân: Chen Jie
2 - 2 Yang Chaosheng
Yang ChaoshengRa sân: Chisom Egbuchulam
Nebojsa KosovicRa sân: Wang Wei
2 - 3 Rodrigo Henrique
Ra sân: Sabit Abdusalam
Ximing PanRa sân: Rodrigo Henrique
2 - 4 Yang Chaosheng Kiến tạo: Rao Weihui
Ra sân: Wang Jinxian
Ra sân: Hong Li
Ra sân: Wu Yake
Ra sân: Liao Chengjian
Zhechao ChenRa sân: Rao Weihui
Rade Dugalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 4.9 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 44 | 6.2 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 17 | Hong Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 45 | 5.6 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 21 | Wang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 8.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 9 | Elguja Lobjanidze | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 30 | 7 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Chisom Egbuchulam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

