FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Shanghai Port, 17h00 ngày 21/09
Changchun Yatai
+2.25 0.88
-2.25 0.98
2.5 0.25
u 2.75
9.00
1.15
5.80
+1 0.88
-1 1.03
1.75 0.98
u 0.83
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Port
0 - 1 Stophira Sunzu(OW)
0 - 2 Gustavo Henrique da Silva Sousa Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Kiến tạo: Dilyimit Tudi
1 - 3 Wu Lei
Ra sân: Stophira Sunzu
Kiến tạo: Robert Beric
Kiến tạo: Robert Beric
Ra sân: Liao Chengjian
Fu HuanRa sân: Wang Shenchao
Ra sân: Dilyimit Tudi
Ra sân: Zhang Huachen
Ra sân: Abduhamit Abdugheni
3 - 4 Wu Lei Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Yang ShiyuanRa sân: Leonardo Cittadini
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Feng JinRa sân: Wu Lei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 25 | 8.1 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 7 | 2 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 3 | 72 | 8.7 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 48 | 5.8 | |
| 19 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 24 | ZhiyuYan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Forward | 2 | 1 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Zhang Huachen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 8 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 30 | Sabit Abdusalam | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 15 | Tian Yuda | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 36 | Jiang Wenhao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.3 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 61 | 48 | 78.69% | 4 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 6 | 57 | 6.6 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 2 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 4 | 44 | 7.7 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Forward | 4 | 2 | 1 | 38 | 19 | 50% | 3 | 2 | 66 | 8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 59 | 7 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 56 | 77.78% | 0 | 5 | 92 | 7.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 55 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

