FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Shanghai Port, 15h30 ngày 18/07
Changchun Yatai
+1.25 0.95
-1.25 0.85
2.5 0.50
u 1.50
4.70
1.38
4.70
+0.5 0.95
-0.5 0.85
1.25 0.83
u 0.98
6
1.83
2.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Port
0 - 1 Abduhamit Abdugheni(OW)
Umidjan YusupRa sân: Fu Huan
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Long Tan
Kuai JiwenRa sân: Oscar Melendo
Li XinxiangRa sân: Liu Ruofan
Ra sân: Zhao Yingjie
Ra sân: Yiran He
Ra sân: Zhijian Xuan
0 - 2 Gabrielzinho Kiến tạo: Kuai Jiwen
Xu XinRa sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Li Xinxiang
Abraham HalikRa sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Haofeng Xu
1 - 3 Xu Xin Kiến tạo: Kuai Jiwen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Yiran He | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.2 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 2 | 28 | 7 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Liu Ruofan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

