FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua, 18h35 ngày 22/07
Changchun Yatai
-0 0.95
+0 0.75
2.5 0.88
u 0.72
2.50
2.30
3.20
-0 0.95
+0 0.71
1 0.84
u 0.76
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua
Kiến tạo: Zhang Yufeng
Jiang ShenglongRa sân: Jin Shunkai
1 - 1 Jiang Shenglong Kiến tạo: Joao Carlos Vilaca Teixeira
Ra sân: Zhang Yufeng
Xu HaoyangRa sân: Christian Bassogog
Lin CuiRa sân: Jiang Shenglong
Ra sân: Cheng Changcheng
Wai-Tsun DaiRa sân: Cephas Malele
Fei ErnanduoRa sân: Joao Carlos Vilaca Teixeira
Yang Zexiang
Ra sân: Long Tan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nenad Lukic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 50 | 6.9 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 44 | 7.6 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 7.6 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 36 | Fei Ernanduo | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | ||
| 3 | Jin Shunkai | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

