FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h00 ngày 24/08
Changchun Yatai
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.5 0.80
u 0.80
2.55
2.20
3.30
-0 0.78
+0 0.78
1 0.77
u 0.83
2.95
2.8
2.01
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Shenzhen Xinpengcheng
Zhang Wei
Kiến tạo: Juan Juan Salazar
Zhang XiaobinRa sân: Liao Lisheng
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Jiang Zhipeng
Eden Karzev
Ra sân: Juan Juan Salazar
Ra sân: Haofeng Xu
Zhi LiRa sân: Yu Rui
Ra sân: Long Tan
Ra sân: Zhao Yingjie
Ra sân: Piao Taoyu
Behram Abduweli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 18 | 6.9 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 27 | Juan Juan Salazar | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 40 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Yiran He | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 44 | 6.9 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 64 | 7 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 58 | 7 | |
| 6 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 11 | 69 | 7.4 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 6 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Tiago Leonco | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 6 | 0 | 82 | 7.6 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 3 | 54 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

