FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 10/08
Changchun Yatai 1
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.5 0.67
u 1.10
2.15
2.50
3.50
-0 0.90
+0 1.00
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Peter Zulj
Ra sân: Sergio Antonio Soler Serginho
Liu RuofanRa sân: Tao Qianglong
Ra sân: Long Tan
Pedro Henrique Alves de Almeid
Pedro Henrique Alves de Almeid Card changed
Park Ji Soo
Luo SenwenRa sân: Ren Hang
Ra sân: Wang Yu
Ra sân: Yiran He
Umidjan Yusup
Zhang HuiRa sân: Luo Senwen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 47 | 7.5 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 35 | Wang Yu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 34 | Yiran He | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 6.7 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 59 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 10 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Liu Ruofan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 7 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 2 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 85 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

