FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns, 14h30 ngày 04/11
Changchun Yatai
+0.5 0.70
-0.5 1.00
3 0.80
u 0.80
2.68
2.00
3.60
-0 0.70
+0 0.60
1.25 0.77
u 0.83
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Peter Zulj
Ra sân: Sergio Antonio Soler Serginho
1 - 1 Abdul-Aziz Yakubu Kiến tạo: Davidson
1 - 2 Liu Yiming Kiến tạo: Xie PengFei
1 - 3 Chao He Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
1 - 4 Xie PengFei Kiến tạo: Deng Hanwen
Shihao Wei Penalty awarded
Davidson
Tao QianglongRa sân: Abdul-Aziz Yakubu
Ra sân: Liu Yun
Zhang XiaobinRa sân: Chao He
Kiến tạo: Jores Okore
Ra sân: Zhang Yufeng
Ra sân: Wu Yake
Denny WangRa sân: Shihao Wei
Luo JingRa sân: Davidson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 27 | Zhang Li | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 28 | 6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 26 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 29 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

