FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown, 18h35 ngày 12/07
Changchun Yatai
-0 0.80
+0 0.90
4 0.90
u 0.65
2.30
2.40
3.40
-0 0.80
+0 0.90
2 0.65
u 0.90
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown
0 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza Kiến tạo: Cheng Jin
Kiến tạo: Wang Jinxian
Lucas Possignolo Goal Disallowed
Sun Zheng AoRa sân: Liang Nuo Heng
Li Tixiang
Lucas Possignolo
1 - 2 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Sabit Abdusalam
Gu BinRa sân: Junsheng Yao
Ra sân: Cao Yongjing
Ra sân: Liao Chengjian
Chang WangRa sân: Cheng Jin
Gao DiRa sân: Jean Evrard Kouassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Changchun Yatai VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Changchun Yatai vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.7 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 8.2 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

