FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Anderlecht, 01h45 ngày 25/10
Charleroi
-0 0.92
+0 0.88
2.5 1.00
u 0.70
2.50
2.37
3.40
-0 0.92
+0 0.80
1 0.85
u 0.85
2.97
2.9
2.13
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Charleroi vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Anderlecht
Mario StroeykensRa sân: Killian Sardella
Adriano BertacciniRa sân: Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Patrick Pflucke
Tristan DegreefRa sân: Ilay Camara
Kiến tạo: Parfait Guiagon
Luis VasquezRa sân: Nathan Saliba
Ra sân: Parfait Guiagon
Ra sân: Jakob Napoleon Romsaas
Moussa Ndiaye
Adriano Bertaccini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 1 | 30 | 7 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 8 | 25 | 6.9 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 45 | 7.4 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 2 | 43 | 8.1 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 64 | 7.6 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 13 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 85 | 7.1 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 83 | Tristan Degreef | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 51 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

