FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Club Brugge, 01h45 ngày 28/09
Charleroi
+0.5 0.93
-0.5 0.87
2.75 0.90
u 0.80
3.32
1.87
3.61
+0.25 0.93
-0.25 0.92
1 0.64
u 1.06
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Charleroi vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Club Brugge
Kiến tạo: Antoine Bernier
Raphael Onyedika
Casper NielsenRa sân: Hugo Vetlesen
Romeo VermantRa sân: Andreas Skov Olsen
Ra sân: Grejohn Kiey
Romeo Vermant
Kyriani SabbeRa sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Michal SkorasRa sân: Joaquin Seys
Ra sân: Parfait Guiagon
Ra sân: Antoine Bernier
Chemsdine TalbiRa sân: Christos Tzolis
1 - 1 Hans Vanaken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 35 | 6.97 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 67 | 6.32 | |
| 99 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 5 | 62 | 7.08 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 67 | 7.48 | |
| 70 | Alexis Flips | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 42 | 7.47 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 59 | 6.34 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 49 | 7.61 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 74 | 6.57 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 82 | 73 | 89.02% | 8 | 0 | 98 | 6.9 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 64 | 7.69 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 25 | 6.46 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 1 | 69 | 7.48 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 5.43 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 80 | 6.87 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 65 | 6.56 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

