FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Jeunesse Molenbeek, 01h45 ngày 07/10
Charleroi
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.75 0.85
u 0.85
1.86
3.35
3.55
-0.25 0.86
+0.25 0.75
1 0.60
u 1.10
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Charleroi vs Jeunesse Molenbeek hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Jeunesse Molenbeek, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Jeunesse Molenbeek, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Jeunesse Molenbeek hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Jeunesse Molenbeek
Ilay Camara
Jonathan HerisRa sân: Moussa Sissako
Pathé MboupRa sân: Xavier Mercier
Rikelmi Valentim dosRa sân: Jeff Reine Adelaide
Ra sân: Ryota Morioka
Niklo DaillyRa sân: Ilay Camara
Ra sân: Parfait Guiagon
0 - 1 Makhtar Gueye
Ra sân: Stefan Knezevic

Makhtar Gueye
Makhtar Gueye
Kiến tạo: Stelios Andreou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Jeunesse Molenbeek
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Jeunesse Molenbeek
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 44 | Ryota Morioka | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 10 | 0 | 38 | 7.39 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 37 | 6.83 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 29 | Zan Rogelj | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 21 | Stelios Andreou | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 6 | Adem Zorgane | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.48 |
Jeunesse Molenbeek
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 22 | 7.63 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 77 | Jeff Reine Adelaide | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.25 | |
| 4 | Willian Klaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 34 | 7.4 | |
| 2 | Luis Geovanny Segovia Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 42 | 7.06 | |
| 44 | Moussa Sissako | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 6 | 24 | 6.59 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 6 | Pierre Dwomoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 28 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

