FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Oostende, 02h45 ngày 11/12

Vòng 18
02:45 ngày 11/12/2021
Charleroi
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Oostende
Địa điểm: Stade du Pays de Charleroi
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃

VĐQG Bỉ » 1

KQBD Charleroi vs Oostende hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Oostende, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Oostende, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Oostende hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Oostende

Charleroi Charleroi
Phút
Oostende Oostende
Mamadou Fall
Ra sân: Ryota Morioka
match change
63'
Anass Zaroury
Ra sân: Ali Gholizadeh
match change
73'
78'
match yellow.png Makhtar Gueye
Loic Bessile 1 - 0
Kiến tạo: Adem Zorgane
match goal
80'
83'
match change David Atanga
Ra sân: Kenny Rocha Santos
89'
match change Robbie D Haese
Ra sân: Alfons Amade
Guillaume Gillet
Ra sân: Marco Ilaimaharitra
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Oostende

Charleroi Charleroi
Oostende Oostende
5
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
19
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Cản sút
 
9
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
387
 
Số đường chuyền
 
357
52%
 
Chuyền chính xác
 
46%
8
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
0
35
 
Đánh đầu
 
35
21
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cứu thua
 
5
16
 
Rê bóng thành công
 
18
3
 
Đánh chặn
 
4
37
 
Ném biên
 
36
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
18
21
 
Thử thách
 
8
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
124
 
Pha tấn công
 
123
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Mamadou Fall
30
Guillaume Gillet
13
Didier Desprez
25
Valentine Ozornwafor
70
Anass Zaroury
34
Amine Benchaib
31
Martin Wasinski
Charleroi Charleroi 3-4-3
4-4-2 Oostende Oostende
16
Koffi
5
Bessile
21
Andreou
3
Knezevic
12
Kayembe
6
Zorgane
26
Ilaimaha...
38
Tchatcho...
44
Morioka
10
Nicholso...
8
Gholizad...
28
Hubert
27
Capon
17
Fortes
3
Medley
7
Matam
34
Batzner
23
Amade
6
Arpino
10
Santos
9
Gueye
68
Ambrose

Substitutes

29
Robbie D Haese
15
Frederik Jakel
24
Evangelos Patoulidis
77
David Atanga
20
Thijs Coninckx
36
Siebe Wylin
22
Jordy Schelfhout
Đội hình dự bị
Charleroi Charleroi
Mamadou Fall 27
Guillaume Gillet 30
Didier Desprez 13
Valentine Ozornwafor 25
Anass Zaroury 70
Amine Benchaib 34
Martin Wasinski 31
Charleroi Oostende
29 Robbie D Haese
15 Frederik Jakel
24 Evangelos Patoulidis
77 David Atanga
20 Thijs Coninckx
36 Siebe Wylin
22 Jordy Schelfhout

Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Oostende

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
10.33 Phạm lỗi 8
8.67 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
54.67% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 2.4
4.4 Sút trúng cầu môn 3.4
11.1 Phạm lỗi 12
5.9 Phạt góc 4.5
2.2 Thẻ vàng 1.9
50.9% Kiểm soát bóng 42.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charleroi (0trận)
Chủ Khách
Oostende (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0