FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Racing Genk, 02h45 ngày 24/02
Charleroi
+0.5 0.86
-0.5 0.94
2.5 0.78
u 0.92
3.20
1.94
3.60
+0.25 0.86
-0.25 1.00
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Charleroi vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Racing Genk
Ra sân: Jules van Cleemput
Tolu Arokodare
Ra sân: Stefan Knezevic
Ra sân: Oday Dabbagh
Yira SorRa sân: Luca Oyen
0 - 1 Yira Sor Kiến tạo: Zakaria El Ouahdi
Ra sân: Vetle Dragsnes
Ra sân: Antoine Bernier
Eduard SobolRa sân: Joris Kayembe
Bilal El Khannouss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 5 | 1 | 37 | 6.87 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Jules van Cleemput | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 2 | Jonas Bager | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 7.18 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 37 | 7.65 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 21 | Stelios Andreou | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 27 | 6.05 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 70 | 6.65 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 75 | 6.57 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.81 | |
| 24 | Luca Oyen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 2 | 39 | 6.25 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 1 | 1 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 36 | 6.75 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 68 | 6.97 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 8 | 0 | 74 | 7.59 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 41 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

