FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Royal Antwerp, 23h30 ngày 17/08
Charleroi
-0.25 1.01
+0.25 0.79
2.25 0.75
u 0.95
2.25
2.70
3.40
-0 1.01
+0 1.04
1 0.85
u 0.85
2.71
3.25
2.11
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Royal Antwerp
0 - 1 Farouck Adekami Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas
Farouck Adekami Penalty cancelled
Farouck Adekami
Andreas VerstraetenRa sân: Yuto Tsunashima
David Gabriel JesusRa sân: Farouck Adekami
Zeno Van Den Bosch
Ra sân: Jakob Napoleon Romsaas
Youssef HamdaouiRa sân: Michel-Ange Balikwisha
Ra sân: Antoine Bernier
David Gabriel Jesus
Mauricio BenitezRa sân: Dennis Praet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 4 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 6.9 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 22 | Farouck Adekami | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

