FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Royal Antwerp, 23h30 ngày 28/07
Charleroi
+0.5 0.78
-0.5 1.11
2.75 1.05
u 0.65
3.00
2.02
3.50
+0.25 0.78
-0.25 1.10
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Royal Antwerp
0 - 1 Vincent Janssen Kiến tạo: Toby Alderweireld
Ra sân: Isaac Mbenza
Ra sân: Etienne Camara
Ra sân: Youssuf Sylla
Jacob OndrejkaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Mandela KeitaRa sân: Tjaronn Chery
Gyrano KerkRa sân: Mahamadou Doumbia
Ra sân: Vetle Dragsnes
Vincent Janssen
Alhassan YusufRa sân: Jelle Bataille
Ra sân: Adem Zorgane
Denis Odoi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 14 | 6.4 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 7.1 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

