FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charleroi vs Sint-Truidense, 00h15 ngày 04/08
Charleroi 1
-0.25 0.75
+0.25 1.05
2.75 0.90
u 0.80
2.00
3.10
3.40
-0.25 0.75
+0.25 0.68
1 0.75
u 1.05
2.5
3.35
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Charleroi vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charleroi vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charleroi vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charleroi vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charleroi vs Sint-Truidense
Rihito Yamamoto Penalty awarded
0 - 1 Ryotaro Ito
Abdoulaye Sissako
Ra sân: Antoine Colassin
Ra sân: Isaac Mbenza
Alouis DirikenRa sân: Abdoulaye Sissako
Rihito Yamamoto No penalty (VAR xác nhận)

Ra sân: Yacine Titraoui
Ryan MerlenRa sân: Rein Van Helden
Shogo TaniguchiRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Ra sân: Mardochee Nzita
Jay David MbalandaRa sân: Ilias Sebaoui
Ra sân: Parfait Guiagon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charleroi VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charleroi vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 2 | 26 | 7 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 19 | 7 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.8 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 44 | Massamba Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.1 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 48 | 47 | 97.92% | 10 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 77 | 7.4 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 33 | Alouis Diriken | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 43 | 29 | 67.44% | 3 | 3 | 81 | 6.9 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 32 | Jay David Mbalanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

