FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs DC United, 06h30 ngày 17/07
Charlotte FC
-1.25 1.04
+1.25 0.76
3 0.80
u 0.90
1.46
5.35
4.20
-0.25 1.04
+0.25 1.05
1.25 0.90
u 0.90
2.05
4.35
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Charlotte FC vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs DC United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Forward | 2 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 79 | 98.75% | 0 | 1 | 85 | 6.49 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Midfielder | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 38 | 8.25 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 73 | 6.79 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 2 | 76 | 7.14 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 35 | Nicholas Scardina | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.47 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominique Badji | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 5.97 | |
| 11 | Randall Leal | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 71 | 6.45 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.03 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 7.11 | |
| 16 | Garrison Tubbs | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 62 | 6.16 | |
| 4 | Matti Peltola | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 12 | William Conner Antley | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 18 | Derek Dodson | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

