FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Inter Miami, 05h10 ngày 22/10
Charlotte FC
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3.25 0.90
u 0.80
2.00
2.90
3.70
-0.25 1.00
+0.25 0.66
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Charlotte FC vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs Inter Miami
Kiến tạo: Kamil Jozwiak
Gregore de Magalhães da Silva
Ra sân: Kerwin Vargas
Jordi Alba RamosRa sân: Noah Allen
Ra sân: Kamil Jozwiak
Robbie RobinsonRa sân: Benjamin Cremaschi
Dixon Jair Arroyo EspinozaRa sân: Gregore de Magalhães da Silva
Ra sân: Karol Swiderski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 3 | Jere Uronen | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 7 | Kamil Jozwiak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 20 | 7.32 | |
| 13 | Brandt Bronico | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 7.79 | |
| 34 | Andrew Privett | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 22 | 6.64 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 62 | 6.77 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 29 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 30 | 6.22 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 31 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.52 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 8 | Diego Gómez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 6 | Tomas Aviles | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

