FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Nashville, 06h30 ngày 21/05
Charlotte FC
-0 0.80
+0 1.00
2.5 0.95
u 0.75
2.33
2.61
3.35
-0 0.80
+0 0.95
1 0.86
u 0.84
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Charlotte FC vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs Nashville
Kiến tạo: Justin Meram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 22 | Justin Meram | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 51 | 7.14 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 62 | 6.34 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 58 | 6.76 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 38 | 6.78 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 35 | 7.72 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 35 | 6.34 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 33 | 5.69 | |
| 2 | Jan Sobocinski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 2 | 58 | 6.79 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 4 | 69 | 6.87 | |
| 36 | Brandon Cambridge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 1 | 49 | 7.07 | |
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 65 | 6.59 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 16 | 6.12 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 40 | 7.22 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 1 | 53 | 6.45 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 27 | 6.54 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 2 | 54 | 6.21 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 4 | 59 | 6.68 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 63 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

