FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs New England Revolution, 06h30 ngày 27/04
Charlotte FC
-0.5 0.80
+0.5 1.05
2.5 0.70
u 1.10
1.86
3.46
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.88
1.25 1.10
u 0.70
2.3
4.5
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Charlotte FC vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs New England Revolution
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 49 | 48 | 97.96% | 2 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 7.08 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 64 | 6.74 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Forward | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.26 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 4 | 51 | 6.89 | |
| 35 | Nicholas Scardina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 3 | 71 | 6.91 | |
| 17 | Idan Toklomati | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 7.17 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 19 | 6.35 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 4 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 53 | 7.21 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 33 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

