FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs New York City FC, 05h50 ngày 29/10
Charlotte FC
-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.80
u 0.91
2.55
2.40
3.30
-0 0.84
+0 0.90
1 0.83
u 0.98
3
2.98
2.11
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Charlotte FC vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs New York City FC
0 - 1 Alonso Martinez Kiến tạo: Andres Perea
Aiden ONeill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 10 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 3 | Tim Ream | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 14 | Nathan Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 15 | Harry Toffolo | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 7 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 13 | Brandt Bronico | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 28 | Djibril Diani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 11 | Liel Abada | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 29 | Adilson Malanda | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 7 | Archie Goodwin | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Forward | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 36 | Brandon Cambridge | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Idan Toklomati | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Tyger Smalls | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 81 | 7.4 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 42 | 7.6 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 34 | Raul Bicalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 61 | 7 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 1 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

