FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 26/03
Charlotte FC
+0.25 0.70
-0.25 1.10
2.25 0.87
u 0.83
2.80
2.30
3.12
-0 0.70
+0 0.80
1 1.04
u 0.66
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs New York Red Bulls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Harrison Afful | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 69 | 6.19 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 76 | 5.61 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 45 | 6.07 | |
| 17 | McKinze Gaines | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 29 | 6.49 | |
| 24 | Jaylin Lindsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 61 | 76.25% | 0 | 2 | 82 | 6.05 | |
| 21 | Vinicius Mello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 31 | George Marks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.7 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 3 | 25 | 6.67 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 29 | 7.1 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 3 | 1 | 37 | 5.89 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 30 | 6.01 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 23 | 6.54 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 26 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

