FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 22/03
Charlotte FC
-0.5 1.04
+0.5 0.80
2.75 0.94
u 0.89
1.95
3.30
3.50
-0.25 1.04
+0.25 0.69
1.25 1.00
u 0.70
2.55
3.63
2.13
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs New York Red Bulls
Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 53 | 6.89 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 53 | 8.77 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 43 | 7.06 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 57 | 7.91 | |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 7.69 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 50 | 8.47 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 3 | 28 | 8.38 | |
| 44 | Morrison Agyemang | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 7.18 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 44 | 5.89 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 4 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 63 | 5.01 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 32 | 5.65 | |
| 6 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 2 | 99 | 5.52 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 2 | 1 | 72 | 5.4 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 2 | 56 | 6.25 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 44 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

