FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 22/03

Vòng 5
06:40 ngày 22/03/2026
Charlotte FC
Đã kết thúc 6 - 1 (1 - 0)
New York Red Bulls 1
Địa điểm: Bank of America Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.819
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 12.5
2-0
12 20
2-1
8.2 22
3-1
15.5 55
3-2
21 38
4-2
55 95
4-3
110 155
0-0
15.5
1-1
6.8
2-2
12
3-3
48
4-4
225
AOS
22

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlotte FC vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Charlotte FC vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlotte FC vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs New York Red Bulls

Charlotte FC Charlotte FC
Phút
New York Red Bulls New York Red Bulls
Idan Toklomati 1 - 0
Kiến tạo: Pep Biel Mas Jaume
match goal
14'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS New York Red Bulls

Charlotte FC Charlotte FC
New York Red Bulls New York Red Bulls
1
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Phạm lỗi
 
3
0
 
Phạt góc
 
1
2
 
Sút Phạt
 
1
1
 
Việt vị
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Đánh đầu
 
4
2
 
Cản phá thành công
 
1
2
 
Thử thách
 
1
11
 
Long pass
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
1
0
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Đánh đầu thành công
 
2
0
 
Cản sút
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
1
0
 
Đánh chặn
 
1
4
 
Ném biên
 
6
72
 
Số đường chuyền
 
106
78%
 
Chuyền chính xác
 
90%
17
 
Pha tấn công
 
25
3
 
Tấn công nguy hiểm
 
11
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
8
 
Số pha tranh chấp thành công
 
5
1
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
1
 
Số quả tạt chính xác
 
2
5
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
3
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
3
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Archie Goodwin
23
David Schnegg
11
Liel Abada
17
Luca De La Torre
13
Brandt Bronico
21
Tyler Miller
4
Andrew Privett
25
Tyger Smalls
39
Jack Neeley
Charlotte FC Charlotte FC 4-2-3-1
4-3-3 New York Red Bulls New York Red Bulls
1
Kahlina
15
Toffolo
3
Ream
44
Agyemang
14
Byrne
28
Diani
8
Westwood
10
Zaha
16
Jaume
18
Vargas
9
Toklomat...
34
Horvath
3
Rutty
4
Beggren
6
Voloder
56
Santos
15
Mehmeti
10
Forsberg
48
Donkor
7
Cowell
16
Hall
11
Ruvalcab...

Substitutes

5
Omar Valencia
26
Tim Parker
37
Mohammed Sofo
66
Tanner Rosborough
13
Eric Maxim Choupo-Moting
20
Juan Mina
70
Andy Emanuel Rojas Maroto
79
Rafael Mosquera
77
John McCarthy
Đội hình dự bị
Charlotte FC Charlotte FC
Archie Goodwin 7
David Schnegg 23
Liel Abada 11
Luca De La Torre 17
Brandt Bronico 13
Tyler Miller 21
Andrew Privett 4
Tyger Smalls 25
Jack Neeley 39
Charlotte FC New York Red Bulls
5 Omar Valencia
26 Tim Parker
37 Mohammed Sofo
66 Tanner Rosborough
13 Eric Maxim Choupo-Moting
20 Juan Mina
70 Andy Emanuel Rojas Maroto
79 Rafael Mosquera
77 John McCarthy

Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs New York Red Bulls

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
1.33 Sút trúng cầu môn 2.67
2.33 Phạm lỗi 8.33
1.67 Phạt góc 2.33
0.33 Thẻ vàng 1.67
50.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 2.2
0.6 Sút trúng cầu môn 1.7
3.1 Phạm lỗi 4.8
1.5 Phạt góc 2
0.3 Thẻ vàng 0.9
48.9% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlotte FC (19trận)
Chủ Khách
New York Red Bulls (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
3
HT-H/FT-T
2
2
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
3
0
4
3

Charlotte FC Charlotte FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 48 43 89.58% 0 1 53 6.89
10 Wilfried Zaha Cánh trái 2 2 1 37 28 75.68% 0 2 53 8.77
3 Tim Ream Trung vệ 0 0 0 37 33 89.19% 0 2 43 7.06
14 Nathan Byrne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 36 6.8
15 Harry Toffolo Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 30 88.24% 0 0 57 7.91
17 Luca De La Torre Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.41
1 Kristijan Kahlina Thủ môn 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 37 7.69
16 Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ công 2 1 2 39 30 76.92% 1 0 50 8.47
28 Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 26 23 88.46% 0 0 37 6.79
11 Liel Abada Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.12
18 Kerwin Vargas Cánh phải 2 2 0 18 13 72.22% 2 1 29 7.4
9 Idan Toklomati Tiền đạo cắm 1 1 1 20 18 90% 1 3 28 8.38
44 Morrison Agyemang Defender 0 0 0 30 27 90% 0 0 39 7.18

New York Red Bulls New York Red Bulls
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Emil Forsberg Cánh trái 3 0 1 36 33 91.67% 1 0 44 5.89
34 Ethan Horvath Thủ môn 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 22 5.5
26 Tim Parker Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 17 6.13
4 Gustaf Beggren Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 58 54 93.1% 0 0 63 5.01
7 Cade Cowell Cánh trái 1 0 1 15 14 93.33% 2 0 32 5.65
6 Robert Voloder Trung vệ 0 0 0 87 78 89.66% 0 2 99 5.52
3 Jahkeele Marshall Rutty Hậu vệ cánh phải 0 0 0 56 54 96.43% 2 1 72 5.4
11 Jorge Ruvalcaba Cánh trái 4 2 4 38 36 94.74% 2 0 45 6.78
5 Omar Valencia Hậu vệ cánh trái 1 1 0 9 9 100% 4 0 18 6.06
48 Ronald Donkor Tiền vệ trụ 2 0 2 37 30 81.08% 1 0 45 6
16 Julian Hall Tiền đạo cắm 1 0 1 16 13 81.25% 0 0 27 6.16
37 Mohammed Sofo Cánh trái 1 1 0 11 10 90.91% 0 0 17 6.02
15 Adri Mehmeti Tiền vệ trụ 0 0 3 48 44 91.67% 1 2 56 6.25
56 Matthew Dos Santos Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 29 90.63% 4 0 44 5.83

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ