FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Coventry City, 22h00 ngày 01/01
Charlton Athletic
+0.5 0.78
-0.5 1.00
2.5 1.30
u 0.40
3.03
2.00
3.37
+0.25 0.78
-0.25 1.10
1 0.85
u 0.95
4
2.63
2.2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Coventry City
0 - 1 Ellis Simms Kiến tạo: Milan van Ewijk
Liam Kitching
Milan van Ewijk
Ra sân: Luke Berry
Jack RudoniRa sân: Josh Eccles
Miguel BrauRa sân: Kaine Hayden
Ra sân: Joe Rankin-Costello
Ephron Mason-ClarkeRa sân: Haji Wright
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: Tyreece Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 7.51 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 5.93 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 5 | 55 | 7.21 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 2 | 58 | 6.24 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 4 | 53 | 6.65 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 7 | 0 | 65 | 6.42 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 3 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 55 | 7.65 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 2 | 45 | 6.53 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 8 | 42 | 7.18 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 3 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 6.47 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 55 | 6.77 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 3 | 2 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 3 | 70 | 7.05 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 64 | 7.04 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 7.34 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 3 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 3 | 69 | 6.81 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 20 | Kaine Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 33 | Miguel Brau | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 5.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

