FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Leicester City, 18h30 ngày 23/08
Charlton Athletic
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.25 0.77
u 0.93
3.00
2.20
3.15
-0 0.80
+0 0.70
1 0.99
u 0.71
3.6
2.7
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Leicester City
0 - 1 Issahaku Fataw Kiến tạo: Boubakary Soumare
Jordan Ayew
Patson DakaRa sân: Louis Page
Silko ThomasRa sân: Jeremy Monga
Harry WinksRa sân: Oliver Skipp
Ra sân: Robert Apter
Ra sân: Sonny Carey
Wout FaesRa sân: Issahaku Fataw
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Hamza Choudhury
Ra sân: Greg Docherty
Ra sân: Miles Leaburn
Ra sân: Joshua Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 7 | 45 | 7.12 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 6.57 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 10 | 1 | 48 | 7.47 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 3 | 38 | 6.56 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 30 | Robert Apter | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 7 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 5 | 25 | 6.74 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 7.03 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 83 | 7.57 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 3 | 50 | 7.59 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 6 | 63 | 7.61 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 53 | 7.54 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 8.46 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 47 | 7.79 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 28 | Jeremy Monga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 25 | Louis Page | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

