FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Middlesbrough, 02h45 ngày 10/12
Charlton Athletic
+0.25 0.67
-0.25 0.95
2.5 1.25
u 0.60
3.00
2.40
3.00
-0 0.67
+0 0.61
0.5 0.44
u 1.60
3.93
2.6
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Middlesbrough
0 - 1 Riley Mcgree Kiến tạo: Delano Burgzorg
0 - 2 Morgan Whittaker Kiến tạo: Riley Mcgree
Ra sân: Conor Coventry
Ra sân: Sonny Carey
Ra sân: Harvey Knibbs
George EdmundsonRa sân: Morgan Whittaker
Luke AylingRa sân: Alex Bangura
Ra sân: Luke Berry
Alex Gilbert
Alan BrowneRa sân: Riley Mcgree
Sverre Halseth NypanRa sân: Tommy Conway
Ra sân: James Bree
Mamadou Kaly SeneRa sân: Delano Burgzorg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 29 | 5.94 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.48 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 17 | 5.54 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 21 | 5.87 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 23 | 5.91 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 3 | 27 | 6.27 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 63 | 6.91 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 8.19 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 7.26 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 63 | 7.08 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 66 | 7.24 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 59 | 6.82 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 39 | 7.81 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

