FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Millwall, 18h30 ngày 13/09
Charlton Athletic 1
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2 0.75
u 0.95
2.23
2.85
3.21
-0 1.03
+0 1.06
0.75 0.64
u 1.06
2.88
3.5
1.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Millwall
Tristan Crama
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: Robert Apter
Daniel KellyRa sân: Mihailo Ivanovic
Raees Bangura-WilliamsRa sân: Camiel Neghli

Thierno BalloRa sân: Ryan Leonard
Ra sân: Tyreece Campbell
1 - 1 Raees Bangura-Williams
Wes HardingRa sân: Aidomo Emakhu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 8 | 45 | 7.5 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 34 | 7.29 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 3 | 30 | 7.03 | |
| 16 | Joshua Edwards | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 3 | 3 | 58 | 6.82 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 5.69 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 37 | 7.94 | |
| 30 | Robert Apter | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 25 | 58.14% | 7 | 5 | 80 | 7.08 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 59 | 6.94 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 1 | 55 | 6.16 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 7 | 69 | 6.92 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 10 | Camiel Neghli | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 9 | 1 | 40 | 6.95 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 8 | 65 | 7.16 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.06 | |
| 16 | Daniel Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

