FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Oxford United, 22h00 ngày 01/01
Charlton Athletic
-0 0.86
+0 0.84
2.75 0.72
u 0.88
2.45
2.38
3.37
-0 0.86
+0 0.80
1.25 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Oxford United
1 - 1 Mark Harris Kiến tạo: Fin Stevens
Marcus McGuane
Joshua McEachran
Billy BodinRa sân: Joshua McEachran
Ra sân: Tennai Watson
Ra sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
1 - 2 Oisin Smyth Kiến tạo: Cameron Brannagan
Ra sân: Daniel Kanu
Alejandro Rodriguez GorrinRa sân: Marcus McGuane
Ra sân: Chem Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michael Hector | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 2 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 50 | 5.95 | |
| 4 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 18 | Tennai Watson | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | ||
| 17 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 23 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 27 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 30 | 7.11 | |
| 29 | Daniel Kanu | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 20 | Tyreece Campbell | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 33 | Karoy Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.03 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | ||
| 6 | Joshua McEachran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 18 | Marcus McGuane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 71 | 6.21 | |
| 14 | Oisin Smyth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 15 | Fin Stevens | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

