FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Southampton, 19h30 ngày 22/11
Charlton Athletic
-0 0.93
+0 0.95
2.25 0.66
u 1.04
2.60
2.40
3.20
-0 0.93
+0 0.80
1 0.85
u 0.85
3.15
3
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Southampton
0 - 1 Ryan Manning Kiến tạo: Tom Fellows
0 - 2 Adam Armstrong
0 - 3 Caspar Jander Kiến tạo: Adam Armstrong
0 - 4 Finn Azaz Kiến tạo: Adam Armstrong
Ra sân: Robert Apter
0 - 5 Finn Azaz
Kiến tạo: Sonny Carey
Joe AriboRa sân: Finn Azaz
Jay RobinsonRa sân: Leo Scienza
Ra sân: Sonny Carey
Ra sân: Greg Docherty
Ra sân: Conor Coventry
Flynn DownesRa sân: Cameron Bragg
Damion DownsRa sân: Adam Armstrong
Ra sân: Miles Leaburn
Ronnie EdwardsRa sân: Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.32 | |
| 27 | Onel Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.63 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 5.44 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 5.53 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 5.4 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 45 | 5.53 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.48 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 21 | 5.77 | |
| 30 | Robert Apter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 5.51 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 22 | 5.88 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 14 | 6.48 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 7.75 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 5 | 1 | 4 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 9.15 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 30 | 8.16 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 28 | 7.51 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 7.21 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

