FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs Watford, 18h30 ngày 09/08
Charlton Athletic
-0 0.80
+0 1.08
2.25 0.81
u 0.89
2.10
3.00
3.30
-0 0.80
+0 1.15
1 1.02
u 0.68
2.85
3.45
1.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs Watford
Hector Kyprianou
Kwadwo Baah
Nestory IrankundaRa sân: Kwadwo Baah
Ra sân: Charlie Kelman
Jack GrievesRa sân: Moussa Sissoko
Thomas InceRa sân: Mamadou Doumbia
Edo KayembeRa sân: Imran Louza
Ra sân: Joshua Edwards
Ra sân: Tyreece Campbell
Ra sân: Sonny Carey
Max AlleyneRa sân: James Abankwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 44 | 7.46 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 60 | 7.05 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 30 | Robert Apter | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 7 | Thomas Ince | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 7.47 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 1 | 61 | 6.83 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 36 | 6.41 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 62 | 6.91 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 43 | Jack Grieves | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 7 | 28 | 6.58 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 5 | 63 | 7.37 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

