FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Charlton Athletic vs West Brom, 02h45 ngày 05/11
Charlton Athletic
-0 0.85
+0 0.95
2 0.78
u 0.92
2.50
2.64
3.00
-0 0.85
+0 0.90
0.75 0.71
u 0.99
2.9
3.5
1.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Charlton Athletic vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Charlton Athletic vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Charlton Athletic vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Charlton Athletic vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Charlton Athletic vs West Brom
Michael JohnstonRa sân: Isaac Price
Ra sân: Greg Docherty
Ra sân: Onel Hernandez
Josh MajaRa sân: Aune Heggebo
Alfie GilchristRa sân: Samuel Iling
Ra sân: Miles Leaburn
Ra sân: James Bree
Chris MephamRa sân: Krystian Bielik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Charlton Athletic VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Charlton Athletic vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 27 | Onel Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 10 | 64 | 8.21 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 5.88 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 63 | 6.66 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 1 | 12 | 34 | 6.86 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 6.67 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 1 | 45 | 6.25 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 4 | 58 | 6.98 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 51 | 6.92 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.28 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 53 | 6.82 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 35 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

