FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chattanooga vs Atlanta United, 06h30 ngày 16/04
Chattanooga
+1.25 1.04
-1.25 0.76
2.5 0.33
u 1.87
26.00
1.04
8.20
+0.5 1.04
-0.5 0.80
1.25 1.05
u 0.75
7
1.83
2.5
Cúp Quốc Gia Mỹ
KQBD Chattanooga vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chattanooga vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chattanooga vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chattanooga vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chattanooga vs Atlanta United
Kiến tạo: Tate Robertson
1 - 1
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chattanooga VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chattanooga vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chattanooga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eldin Jakupovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Anton Sorenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 54 | 5.9 | |
| 47 | Isaiah Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 19 | Ashton Gordon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Tate Robertson | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 33 | Alex McGrath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Damien Barker | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Keegan Ancelin | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 10 | Daniel Mangarov | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Alexander Krehl | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Darwin Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Yves Tcheuyap | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 5 | Farid Sar-Sar | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 7 | Anthony Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Mattias Hanchard | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.7 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 30 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 22 | Pabrice Picault | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Juan Berrocal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 138 | 134 | 97.1% | 0 | 2 | 146 | 7.8 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 113 | 109 | 96.46% | 0 | 1 | 131 | 7.8 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 64 | 55 | 85.94% | 6 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 88 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 47 | Matthew Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 2 | 76 | 6 | |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

