FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Aston Villa, 02h45 ngày 27/01
Chelsea
-0.25 0.79
+0.25 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.90
3.35
3.40
-0.25 0.79
+0.25 0.83
0.5 0.29
u 2.50
Cúp FA
KQBD Chelsea vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Aston Villa
Douglas Luiz Soares de Paulo Goal Disallowed
Youri Tielemans
Ra sân: Alfie Gilchrist
Ra sân: Noni Madueke
Ra sân: Raheem Sterling
Nicolo ZanioloRa sân: Youri Tielemans
Diego CarlosRa sân: Matthew Cash
Ra sân: Enzo Fernandez
Leon BaileyRa sân: Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 72 | 6.64 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 56 | 6.37 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.38 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 59 | 6.73 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 42 | Alfie Gilchrist | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 57 | 6.6 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 39 | 7.37 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 5.99 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.74 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 7.14 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

