FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Aston Villa, 23h30 ngày 01/04
Chelsea
-0.75 0.78
+0.75 1.08
2.5 1.45
u 0.30
1.58
4.70
3.75
-0.25 0.78
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Aston Villa
Boubacar Kamara
0 - 1 Ollie Watkins
Calum ChambersRa sân: Boubacar Kamara
0 - 2 John McGinn Kiến tạo: Jacob Ramsey
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Leon BaileyRa sân: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Marc Cucurella
Ra sân: Mateo Kovacic
Calum Chambers
Leander DendonckerRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Lucas DigneRa sân: Alexandre Moreno Lopera
Lucas Digne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.41 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.62 | |
| 26 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 3 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 12 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 32 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 46 | 5.58 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 38 | 6.23 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.92 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.88 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

