FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Barcelona, 03h00 ngày 26/11
Chelsea
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.44
u 1.50
2.16
2.68
3.73
-0.25 1.05
+0.25 0.68
1.25 0.80
u 1.00
2.45
3.05
2.45
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Chelsea vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Barcelona
Ronald Federico Araujo da Silva

Ronald Federico Araujo da Silva
Marcus RashfordRa sân: Ferran Torres Garcia
Ra sân: Malo Gusto
Kiến tạo: Reece James
Ra sân: Alejandro Garnacho
Andreas ChristensenRa sân: Fermin Lopez
Raphael Dias BelloliRa sân: Robert Lewandowski
Kiến tạo: Enzo Fernandez
Ra sân: Pedro Neto
Dani OlmoRa sân: Lamine Yamal
Gerard MartinRa sân: Alejandro Balde
Ra sân: Reece James
Ra sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.4 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Jules Kounde | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 24 | Eric Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 5.3 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Alejandro Balde | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Lamine Yamal | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 16 | Fermin Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

