FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 02/11
Chelsea
-2.5 0.90
+2.5 0.90
3.5 0.76
u 0.94
1.12
11.00
8.00
-1 0.90
+1 0.95
1.5 0.80
u 0.90
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Chelsea vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Blackburn Rovers
Harry Pickering
Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Benoit Badiashile Mukinayi
Ra sân: Reece James
Tyrhys DolanRa sân: Dilan Markanday
Scott WhartonRa sân: Hayden Carter
Niall EnnisRa sân: Harry Leonard
Arnor SigurdssonRa sân: Andy Moran
Ra sân: Nicolas Jackson
Arnor Sigurdsson
Ra sân: Enzo Fernandez
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 49 | 8.12 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 79 | 7.6 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

