FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Borussia Dortmund, 03h10 ngày 08/03
Chelsea
-0.75 0.90
+0.75 0.96
2.5 1.15
u 0.60
1.70
4.30
3.50
-0 0.90
+0 1.35
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Chelsea vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Borussia Dortmund
Giovanni ReynaRa sân: Julian Brandt
Niklas Sule
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Salih Ozcan
Ra sân: Joao Felix Sequeira
Donyell MalenRa sân: Sebastien Haller
Ra sân: Mateo Kovacic
Ra sân: Raheem Sterling
Ra sân: Enzo Fernandez
Jude Bellingham
Marius Wolf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 17 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.75 | |
| 26 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 30 | 7.08 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 7.11 | |
| 32 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 34 | 6.85 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 33 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.66 | |
| 5 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.46 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 26 | 6.06 | |
| 13 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 29 | 5.94 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

