FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Brentford, 02h00 ngày 16/12
Chelsea 1
-1.5 1.04
+1.5 0.84
2.5 0.35
u 2.40
1.35
5.82
5.20
-0.5 1.04
+0.5 1.05
1.5 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Brentford
Kiến tạo: Noni Madueke
Vitaly JaneltRa sân: Mikkel Damsgaard
Fabio CarvalhoRa sân: Yegor Yarmolyuk
Kevin SchadeRa sân: Yoane Wissa
Kristoffer AjerRa sân: Mads Roerslev Rasmussen
Kiến tạo: Enzo Fernandez
Ra sân: Nicolas Jackson
Jayden MeghomaRa sân: Keane Lewis-Potter
Kevin Schade

Vitaly Janelt
2 - 1 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Kevin Schade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 7 | 74 | 7.24 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 68 | 6.98 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 3 | 62 | 7.48 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 53 | 7.12 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 1 | 53 | 7.53 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 79 | 7.25 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 38 | 35 | 92.11% | 9 | 0 | 62 | 7.27 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 8 | 0 | 89 | 7.02 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 5 | 4 | 83 | 6.7 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 1 | 58 | 6.39 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 5 | 43 | 7.01 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 2 | 41 | 7.75 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.82 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 21 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

