FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Brentford, 18h30 ngày 28/10
Chelsea
-0.75 0.80
+0.75 1.06
1.5 1.25
u 0.50
1.58
4.50
4.00
-0.25 0.80
+0.25 0.45
0.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Chelsea vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Chelsea vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Chelsea vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Chelsea vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Chelsea vs Brentford
0 - 1 Ethan Pinnock Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Mathias Jensen
Ra sân: Axel Disasi
Ra sân: Noni Madueke
Neal MaupayRa sân: Yoane Wissa
Yegor YarmolyukRa sân: Vitaly Janelt
Ra sân: Moises Caicedo
Ra sân: Marc Cucurella
Saman GhoddosRa sân: Aaron Hickey
Frank Ogochukwu Onyeka
Saman Ghoddos
Christian Norgaard
0 - 2 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Neal Maupay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Chelsea VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 44 | 6.72 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 1 | 55 | 6.94 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 62 | 6.53 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 35 | 7.02 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 28 | 6.89 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 22 | 6.73 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

